Ván phủ phim 18mm chịu được bao nhiêu kg?

Pp5

Ván phủ phim 18mm chịu được bao nhiêu kg? Cách tính tải trọng thực tế

Ván phủ phim 18mm chịu được bao nhiêu kg là câu hỏi rất nhiều chủ công trình, thợ thi công và nhà thầu quan tâm khi lựa chọn ván làm cốp pha, sàn hoặc các hạng mục cần khả năng chịu lực.

Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào độ dày 18mm để đưa ra một con số tải trọng cố định. Khả năng chịu tải thực tế của tấm ván còn phụ thuộc vào khoảng cách các thanh xà đỡ, hướng đặt tấm, kích thước tấm, loại gỗ làm lõi, chất lượng keo, tình trạng ván và cách phân bố tải trọng.

Vì vậy, khi tính toán cho công trình, cần phân biệt giữa cường độ của vật liệu và tải trọng sử dụng thực tế.

1. Ván phủ phim 18mm có đặc điểm gì?

Ván phủ phim 18mm là loại ván ép nhiều lớp, bề mặt được phủ lớp film chống nước và chống bám dính bê tông, thường được sử dụng trong hệ thống cốp pha.

Kích thước phổ biến là 1.220 × 2.440mm, ngoài ra thị trường còn có các kích thước khác.

Một số sản phẩm 18mm được cấu tạo từ nhiều lớp veneer ép chéo. Chẳng hạn, một dòng ván kỹ thuật 18mm công bố cấu tạo 11 lớp, sử dụng keo WBP/phenolic và có khối lượng khoảng 30–31kg/tấm kích thước 1.220 × 2.440mm.

Việc có nhiều lớp ép vuông góc với nhau giúp tấm ván có độ ổn định và khả năng chịu uốn tốt hơn so với việc chỉ nhìn vào độ dày để đánh giá.

Van-ep-phu-phim-dunganh (2)
Van-ep-phu-phim-dunganh (2)

2. Ván phủ phim 18mm chịu được bao nhiêu kg?

Không nên hiểu “18mm = chịu được X kg”

Đây là điểm rất quan trọng.

Ví dụ, cùng là một tấm ván phủ phim 18mm nhưng:

  • Trường hợp 1: tấm được đỡ sát nhau bởi nhiều thanh xà.
  • Trường hợp 2: khoảng cách giữa các thanh đỡ lớn.
  • Trường hợp 3: tải được phân bố đều trên toàn bộ bề mặt.
  • Trường hợp 4: tải tập trung vào một vị trí nhỏ.

Khả năng chịu tải của bốn trường hợp trên sẽ khác nhau.

Một tài liệu kỹ thuật về ván phủ phim 18mm cho thấy sản phẩm có thể đạt cường độ uốn khoảng 40–85 N/mm², tùy loại ván và phương thử; một sản phẩm 18mm khác công bố cường độ uốn trên 40 MPa và mô đun đàn hồi trên 5.000 MPa.

Các con số này là chỉ tiêu cơ lý của vật liệu, không thể lấy trực tiếp để kết luận rằng một tấm ván “chịu được 500kg, 1.000kg hay 2.000kg”.

Tải trọng phải được tính theo điều kiện sử dụng

Để xác định tải trọng an toàn, cần biết ít nhất:

Khoảng cách giữa các điểm đỡ + kích thước tấm + hướng đặt tấm + loại tải + cách phân bố tải.

Đặc biệt với công trình cốp pha bê tông, ngoài trọng lượng bê tông còn phải xét đến tải thi công và áp lực trong quá trình đổ, đầm bê tông.

3. Vì sao khoảng cách xà đỡ quyết định rất nhiều đến khả năng chịu tải?

Hãy hình dung tấm ván giống như một cây cầu.

Nếu khoảng cách giữa hai điểm đỡ ngắn, tấm chỉ phải vượt qua một nhịp nhỏ nên độ võng sẽ thấp hơn.

Ngược lại, nếu khoảng cách giữa các điểm đỡ quá lớn, tấm phải chịu mô men uốn lớn hơn và dễ bị võng.

Vì vậy:

Cùng một tấm ván phủ phim 18mm, nhưng khoảng cách xà đỡ khác nhau thì tải trọng cho phép cũng khác nhau.

Một tài liệu kỹ thuật tham khảo về ván phủ phim cho thấy với tải bề mặt giả định 40 kPa, tấm 18mm có khoảng cách gối minh họa khoảng 315mm, với điều kiện giới hạn được kiểm soát bởi độ võng. Đây chỉ là ví dụ kỹ thuật cho một loại ván và điều kiện tính toán cụ thể, không nên áp dụng máy móc cho mọi loại ván 18mm.

4. Ván phủ phim 18mm dùng cho những hạng mục nào?

Ván phủ phim 18mm thường được sử dụng trong nhiều hạng mục của công trình xây dựng, đặc biệt là:

Làm cốp pha sàn

Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất.

Ván được đặt trên hệ xà gồ/xương đỡ để tạo mặt phẳng cho bê tông. Với hệ thống đỡ được bố trí hợp lý, ván 18mm có thể đáp ứng tốt yêu cầu của nhiều công trình.

Làm cốp pha dầm

Ván phủ phim có bề mặt phẳng, giúp tạo bề mặt bê tông tương đối đẹp sau khi tháo cốp pha.

Tuy nhiên, khoảng cách xương đỡ và hệ chống phải được tính toán phù hợp với kích thước dầm và tải trọng thực tế.

Làm cốp pha cột

Ván phủ phim cũng được sử dụng để tạo mặt cốp pha cột. Khi thi công cần đặc biệt chú ý đến hệ giằng, liên kết và khả năng chịu áp lực ngang của bê tông.

Các hạng mục cần tấm ván chịu lực

Ngoài cốp pha, ván phủ phim 18mm còn có thể được sử dụng trong một số hạng mục cần tấm ván có độ cứng tương đối cao.

Tuy nhiên, với các hạng mục yêu cầu tải trọng lớn hoặc tải trọng thường xuyên, cần thiết kế hệ kết cấu và kiểm tra tải trọng cụ thể thay vì chỉ dựa vào độ dày 18mm.

Ván Pp1
Ván Pp1

5. Cách đánh giá khả năng chịu tải của ván phủ phim 18mm

Khi khách hàng hỏi:

“Ván 18mm chịu được bao nhiêu kg?”

Nên kiểm tra lần lượt các yếu tố sau:

1. Loại ván

Không phải tất cả ván phủ phim 18mm đều giống nhau.

Chất lượng lõi, số lớp veneer, loại gỗ, keo liên kết, mật độ và quy trình ép đều ảnh hưởng đến đặc tính cơ học.

Các tài liệu kỹ thuật hiện có cho thấy thông số của ván 18mm có thể khác nhau đáng kể giữa các sản phẩm.

2. Khoảng cách xà đỡ

Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất.

Khoảng cách xà đỡ càng lớn thì tấm ván càng dễ võng khi chịu cùng một tải trọng.

3. Tải phân bố hay tải tập trung

Một tải trọng được phân bố đều trên diện tích lớn sẽ khác hoàn toàn với một vật nặng đặt trên một diện tích rất nhỏ.

Ví dụ, 500kg phân bố trên vài mét vuông không tạo ra điều kiện làm việc giống 500kg tập trung trên một diện tích rất nhỏ.

4. Hướng đặt ván

Ván ép được cấu tạo từ nhiều lớp veneer với hướng thớ khác nhau. Các thông số cơ lý theo chiều dọc và chiều ngang có thể khác nhau, vì vậy hướng đặt tấm cũng cần được tính đến.

5. Tình trạng của ván

Ván mới, nguyên tấm và được bảo quản tốt sẽ có đặc tính khác với ván đã qua nhiều lần sử dụng, bị cong vênh, sứt cạnh, nứt hoặc bong lớp.

6. Có nên dùng ván phủ phim 18mm để làm sàn chịu tải?

Có thể sử dụng trong những hệ kết cấu phù hợp, nhưng không nên xác định tải trọng chỉ dựa trên độ dày ván.

Nếu dùng ván làm mặt sàn, cần xác định:

  • Khoảng cách xương đỡ.
  • Loại xương/kết cấu bên dưới.
  • Tải người sử dụng.
  • Tải đồ đạc, vật liệu.
  • Tải tập trung nếu có.
  • Độ võng cho phép.
  • Điều kiện sử dụng lâu dài hay tạm thời.

Đặc biệt, nếu sàn phải đặt các vật nặng như kệ hàng, máy móc, vật liệu xây dựng hoặc hàng hóa, cần tính cả tải tập trung tại chân kệ/chân máy thay vì chỉ tính tổng trọng lượng.

7. Ván phủ phim 18mm có phải càng dày càng chịu được nhiều tải?

Về nguyên tắc, tăng độ dày thường làm tăng độ cứng và khả năng chịu uốn của tấm. Tuy nhiên, độ dày không phải yếu tố duy nhất.

Chất lượng lõi, cấu tạo số lớp, loại gỗ, keo và chất lượng sản xuất cũng ảnh hưởng đáng kể.

Các dòng ván 18mm trên thị trường có thể có cấu tạo và thông số cơ lý khác nhau. Ví dụ, một số sản phẩm công bố mô đun đàn hồi khoảng 5.000–9.500 MPa và cường độ uốn khoảng 40–85 MPa tùy sản phẩm và phương thử.

Do đó, khi lựa chọn ván cho công trình, nên xem datasheet hoặc thông số kỹ thuật của đúng sản phẩm, thay vì chỉ nhìn vào chữ “18mm”.

Van Phu Phim Viet Nam Plywood (3)
Van Phu Phim Viet Nam Plywood (3)

8. Kết luận: Ván phủ phim 18mm chịu được bao nhiêu kg?

Không có một con số kg cố định áp dụng cho mọi tấm ván phủ phim 18mm.

Khả năng chịu tải thực tế phụ thuộc vào chất lượng ván, khoảng cách xà đỡ, hướng đặt tấm, diện tích chịu tải, dạng tải và hệ kết cấu bên dưới.

Với mục đích làm cốp pha, ván phủ phim 18mm là lựa chọn phổ biến nhờ độ dày tương đối lớn, độ cứng tốt và bề mặt film phù hợp với việc tiếp xúc bê tông. Một số nhà sản xuất công bố sản phẩm 18mm có thể đạt nhiều chu kỳ sử dụng khi được thi công, tháo dỡ và bảo quản đúng cách; số lần tái sử dụng thực tế vẫn phụ thuộc vào điều kiện công trình.

Quan trọng nhất: nếu cần xác định chính xác ván 18mm chịu được bao nhiêu kg cho một khoảng cách xà cụ thể, cần tính theo sơ đồ chịu lực thực tế. Không nên lấy một con số tải trọng chung trên internet để áp dụng trực tiếp cho công trình.

Dung Anh – Ván phủ phim công trình

Dung Anh cung cấp ván phủ phim phục vụ công trình, nhiều độ dày và chủng loại, phù hợp cho nhu cầu của thợ, nhà thầu và công trình xây dựng.

📌 Khổ phổ biến: 1.22 × 2.44m
📌 Độ dày: 12 – 15 – 18mm
📌 Có ván phủ phim đen, keo đỏ
📌 Hàng sẵn kho – phục vụ số lượng công trình
📌 Có giá tốt khi lấy số lượng

📞 Hotline: 0876 543 003
📍 QL23 – Phố Yên, Tiền Phong, Mê Linh, Hà Nội

Dung Anh – Vật liệu xây dựng, đồng hành cùng công trình từ những tấm ván đầu tiên.

Để lại một bình luận